cõi trần

cõi trần

Con người sống trong cõi trần đầy bon chen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thế giới của con người đang sống: "cõi trần" chỉ thế gian, cuộc đời hiện tại của con người, đối lập với các thế giới tâm linh như cõi tiên, cõi Phật, hoặc thế giới bên kia.
    • Cuộc sống trần tục, nhiều khổ đau vui buồn: "cõi trần" thường mang sắc thái thi ca, triết lý, nhấn mạnh tính tạm bợ, hữu hạn của đời người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kiếp người ở cõi trần chẳng qua chỉ vài chục năm. (Cuộc đời con người trên thế gian này chỉ kéo dài vài chục năm.)
    • Cõi trần lắm nỗi truân chuyên. (Thế gian nhiều khó khăn, gian truân.)
    • Sốngcõi trần, ai cũng phải đối mặt với sinh, lão, bệnh, tử. (Trên cuộc đời này, ai cũng phải trải qua sinh, già, bệnh, chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cõi trần gian": cách nói nhấn mạnh, đồng nghĩa với "cõi trần", thường dùng trong văn chương.

    • Cõi trần gian nơi ta học cách yêu thương. (Thế gian nơi con người học cách yêu thương.)
  • "cõi trần thế": nhấn mạnh tính chất trần tục, đối lập với cõi tiên.

    • Chẳng màng danh lợi cõi trần thế. (Không quan tâm đến danh lợi của thế gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Trần gian (danh từ): thế gian, cuộc đờiđồng nghĩa với "cõi trần".

    • Trần gian bể khổ. (Cuộc đời biển khổ.)
  • Trần thế (danh từ): thế giới vật chất, cuộc sống hiện tạiđồng nghĩa với "cõi trần".

    • Ông ấy đã từ giã trần thế. (Ông ấy đã qua đời, rời khỏi cuộc sống này.)
  • Cõi tiên (danh từ): thế giới thần tiên, đối lập với "cõi trần".

    • Cõi tiên không khổ đau. (Thế giới thần tiên không đau khổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thế gian: cuộc đời, xã hội loài người.
  • Nhân gian: thế giới của con người.
  • Dương thế: cuộc sống hiện tại (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo).
Thành ngữ liên quan
  • Cõi trần cõi tạm: ý nói cuộc đời ngắn ngủi, chỉ nơitạm thời.
    • Người xưa bảo cõi trần cõi tạm, đừng quá chấp nhất. (Người xưa nói cuộc đời tạm bợ, đừng quá cố chấp vào vật chất.)

Từ chứa "cõi trần"